表
biểu
- biǎoHSK2danh từđồng hồ (đeo tay); bảng, biểu mẫu例: 我的表慢了五分钟。 – Đồng hồ của tôi chậm năm phút.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
表
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 表
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 标 | biāo tiêu | đánh dấu; ghi (giá, ký hiệu) | HSK7-9 |