蛋
đản
- dànHSK2 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025danh từtrứng例: 你从哪儿买的这些蛋? – Bạn mua mấy quả trứng này ở đâu vậy?
0
chữ dễ nhầm
5
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
蛋
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 蛋
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (3)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.