舒服

thư phục
  1. shūfuHSK2tính từ
    thoải mái
    例: 这张椅子很舒服。 – Chiếc ghế này rất dễ chịu.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 舒服

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 舒服

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

束缚shùfù
thúc buộc
trói buộc; ràng buộc, kìm hãmHSK7-9