耽
đam
- dāngHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025耽搁: trì hoãn; chậm trễ; nán lại例: 路上耽搁了一会儿,所以来晚了。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
耽
dāng
đam
耳 tai + 冘
10 nét · kết cấu trái – phải · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 枕 | zhěn chẩm | gối; gối đầu lên Hình bàng: 耳 tai ≠ 木 cây, gỗ | 枕头 zhěntou · cái gối | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 耽
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.