签署
thiêm thự
- qiānshǔHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từphồn thể 簽署ký (văn bản, hiệp định)例: 两国领导人签署了一项新的贸易协议。 – Lãnh đạo hai nước đã ký một hiệp định thương mại mới.
23
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
签
qiān
thiêm
ký (tên)
⺮ tre + 佥
13 nét · kết cấu trên – dưới · HSK5
Dễ nhầm với 8 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 检 | jiǎn kiểm | kiểm tra Hình bàng: ⺮ tre ≠ 木 cây, gỗ | 检查 jiǎnchá · kiểm tra | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 脸 | liǎn liễn | mặt Hình bàng: ⺮ tre ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 脸盆 liǎnpén · chậu rửa mặt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 险 | xiǎn hiểm | nguy hiểm; hiểm trở Hình bàng: ⺮ tre ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 保险 bǎoxiǎn · bảo hiểm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 验 | yàn nghiệm | kiểm tra, xét nghiệm; có hiệu nghiệm Hình bàng: ⺮ tre ≠ 马 ngựa | 经验 jīngyàn · kinh nghiệm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 捡 | jiǎn kiểm | nhặt Hình bàng: ⺮ tre ≠ 扌 tay, động tác tay | 捡 jiǎn · nhặt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 剑 | jiàn kiếm | kiếm; gươm Hình bàng: ⺮ tre ≠ 刂 dao, cắt | 刻舟求剑 kèzhōu-qiújiàn · khắc thuyền tìm gươm; (bóng) cứng nhắc, không biết linh hoạt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 俭 | jiǎn kiệm | cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm Hình bàng: ⺮ tre ≠ 亻 người | 勤俭 qínjiǎn · cần kiệm; chăm chỉ và tiết kiệm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 敛 | liǎn liễm | kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se Hình bàng: ⺮ tre ≠ 攵 đánh, hành động | 收敛 shōuliǎn · kiềm chế; thu bớt (thái độ, hành vi); làm se | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 签署
署
shǔ
thự
罒 lưới + 者
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 15 chữ (hiển thị 12):
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 都 | dū đô | đều Hình bàng: 罒 lưới ≠ 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | 首都 shǒudū · thủ đô | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 者 | zhě giả | người (hậu tố: người làm…) Hình bàng: 罒 lưới ≠ 耂 già | 或者 huòzhě · hoặc là | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 猪 | zhū trư | con lợn Hình bàng: 罒 lưới ≠ 犭 thú vật | 猪 zhū · con lợn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 暑 | shǔ thử | kỳ nghỉ hè Hình bàng: 罒 lưới ≠ 日 mặt trời, thời gian | 暑假 shǔjià · kỳ nghỉ hè | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 著 | zhù trứ | rõ rệt, đáng kể Hình bàng: 罒 lưới ≠ 艹 cỏ, cây | 显著 xiǎnzhù · rõ rệt, đáng kể | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 堵 | dǔ đổ | chặn, bịt; tắc (đường) Hình bàng: 罒 lưới ≠ 土 đất | 堵车 dǔchē · tắc đường | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 绪 | xù tự | tâm trạng Hình bàng: 罒 lưới ≠ 纟 tơ, sợi | 情绪 qíngxù · tâm trạng | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 赌 | dǔ đổ | đánh bạc; đánh cược, cá Hình bàng: 罒 lưới ≠ 贝 tiền, của cải | 赌博 dǔbó · đánh bạc; cờ bạc | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 诸 | zhū chư | quý vị, các vị Hình bàng: 罒 lưới ≠ 讠 lời nói | 诸位 zhūwèi · quý vị, các vị | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 煮 | zhǔ chử | luộc, đun Hình bàng: 罒 lưới ≠ 灬 lửa | 煮 zhǔ · luộc, đun | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 薯 | shǔ thự | khoai tây lát chiên (snack) Hình bàng: 罒 lưới ≠ 艹 cỏ, cây | 薯片 shǔpiàn · khoai tây lát chiên (snack) | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 睹 | dǔ đổ | tận mắt chứng kiến; mục kích Hình bàng: 罒 lưới ≠ 目 mắt | 目睹 mùdǔ · tận mắt chứng kiến; mục kích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 签署
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.