策
sách
- cèHSK6 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025策划: lên kế hoạch; tổ chức; dàn dựng例: 国务院发布了新的政策。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
策
cè
sách
⺮ tre + 朿
kết cấu trên – dưới · HSK6
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 刺 | cì kích | gai; đâm, chích Hình bàng: ⺮ tre ≠ 刂 dao, cắt | 刺激 cìjī · kích thích | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 策
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.