HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

热烈

nhiệt liệt
  1. rèlièHSK5 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)tính từphồn thể 熱烈
    nhiệt liệt
    例: 大家热烈欢迎新同学。 – Mọi người nhiệt liệt chào đón bạn học mới.
8
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

热
rè
nhiệt
nóng
灬 lửa + 执
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK1
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
势shì
thế
ưu thế
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 力 sức
优势
yōushì · ưu thế
Đồng thanh bàng
同声旁
执zhí
chấp
thi hành, thực hiện
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 扌 tay, động tác tay
执行
zhíxíng · thi hành, thực hiện
Đồng thanh bàng
同声旁
挚zhì
chí
chân thành; thắm thiết
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 手 tay
诚挚
chéngzhì · chân thành; thắm thiết
Đồng thanh bàng
同声旁
垫diàn
điếm
lót; kê; đệm; trả hộ (tiền)
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 土 đất
垫底
diàndǐ · đứng chót; lót đáy; lót dạ
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 热烈
烈
liè
liệt
灬 lửa + 列
10 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 4 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
例lì
lệ
ví dụ
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 亻 người
例如
lìrú · ví dụ
Đồng thanh bàng
同声旁
列liè
liệt
xếp, liệt kê; đoàn, hàng (lượng từ)
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 刂 dao, cắt
列车
lièchē · tàu hỏa
Đồng thanh bàng
同声旁
裂liè
liệt
nứt; vỡ; rạn
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 衣 áo quần
分裂
fēnliè · chia rẽ; tách ra; phân chia
Đồng thanh bàng
同声旁
咧liē
liệt
toét miệng; nhe răng (cười)
Hình bàng: 灬 lửa ≠ 口 miệng, nói, ăn
咧嘴
liězuǐ · toét miệng; nhe răng (cười)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 热烈

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác