汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư

气氛

khí phân
  1. qìfēnHSK6danh từphồn thể 氣氛
    không khí (cuộc họp, buổi tiệc)
    例: 这里的气氛很轻松。 – Bầu không khí ở đây rất thoải mái.
12
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

气
qì
khí
giận; làm tức; khí, hơi
4 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
汽qì
khí
ô tô; xe hơi汽车
qìchē · ô tô; xe hơi
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 气氛
氛
fēn
phân
气 hơi + 分
8 nét · kết cấu bao phải – trên · HSK6
Dễ nhầm với 11 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
分fēn
phân
phút, phân
Hình bàng: 气 hơi ≠ 刀 dao
部分
bùfen · bộ phận, phần
Đồng thanh bàng
同声旁
纷fēn
phân
lũ lượt
Hình bàng: 气 hơi ≠ 纟 tơ, sợi
纷纷
fēnfēn · lũ lượt
Đồng thanh bàng
同声旁
盆pén
bồn
chậu
Hình bàng: 气 hơi ≠ 皿 đồ đựng
脸盆
liǎnpén · chậu rửa mặt
Đồng thanh bàng
同声旁
扮bàn
bạn
hóa trang; đóng vai; giả làm
Hình bàng: 气 hơi ≠ 扌 tay, động tác tay
扮演
bànyǎn · đóng vai
Đồng thanh bàng
同声旁
粉fěn
phấn
bột; phấn; (màu) hồng
Hình bàng: 气 hơi ≠ 米 gạo
奶粉
nǎifěn · sữa bột
Đồng thanh bàng
同声旁
贫pín
bần
nghèo khó; bần cùng
Hình bàng: 气 hơi ≠ 贝 tiền, của cải
贫困
pínkùn · nghèo khó; bần cùng
Đồng thanh bàng
同声旁
盼pàn
phán
mong; trông mong; mong mỏi
Hình bàng: 气 hơi ≠ 目 mắt
盼望
pànwàng · mong chờ
Đồng thanh bàng
同声旁
岔chà
xá
ngã rẽ; rẽ nhánh; lạc (đề); sai sót
Hình bàng: 气 hơi ≠ 山 núi
打岔
dǎchà · ngắt lời; nói chen; đánh trống lảng
Đồng thanh bàng
同声旁
颁bān
ban
ban hành
Hình bàng: 气 hơi ≠ 页 đầu
颁布
bānbù · ban hành
Đồng thanh bàng
同声旁
芬fēn
phân
thơm ngát; hương thơm
Hình bàng: 气 hơi ≠ 艹 cỏ, cây
芬芳
fēnfāng · thơm ngát; hương thơm
Đồng thanh bàng
同声旁
吩fēn
phân
dặn dò; sai bảo
Hình bàng: 气 hơi ≠ 口 miệng, nói, ăn
吩咐
fēnfù · dặn dò; sai bảo
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 气氛

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

气愤qìfèn
khí phẫn
tức giận; phẫn nộHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác