施
thi
- shīHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025措施: sách lược, chính sách, biện pháp例: 新的工作让他有机会施展自己的才华。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
施
shī
thi
方 vuông, hướng + 㐌
9 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 拖 | tuō tha | kéo; lê; kéo dài, trì hoãn Hình bàng: 方 vuông, hướng ≠ 扌 tay, động tác tay | 拖鞋 tuōxié · dép lê | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 施
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.