揍
tấu
- zòuHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK7–9động từ(khẩu ngữ) đánh, đập (người)例: 他小时候因为说谎被爸爸揍过一顿。 – Hồi nhỏ cậu ấy từng bị bố đánh cho một trận vì nói dối.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
揍
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 揍
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 奏 | zòu tấu | tấu (nhạc); đạt (hiệu quả) | HSK6 |
Từ cận âm 近音词 (1)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.
| 走 | zǒu tẩu | đi | HSK1 |