志气
chí khí
- zhìqìHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 志氣chí khí; ý chí, khí phách例: 人穷志不短,我们要有志气。 – Người nghèo nhưng chí không nghèo, chúng ta phải có chí khí.
3
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
志
zhì
chí
心 tim, tình cảm, suy nghĩ + 士
7 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 2 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 士 | shì sĩ | xe buýt | 巴士 bāshì · xe buýt | Đồng thanh bàng 同声旁 |
| 吉 | jí cát | may mắn; tốt lành Hình bàng: 心 tim, tình cảm, suy nghĩ ≠ 口 miệng, nói, ăn | 吉利 jílì · may mắn; tốt lành | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 志气
气
qì
khí
giận; làm tức; khí, hơi
4 nét · kết cấu đan xen · HSK1
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 汽 | qì khí | ô tô; xe hơi | 汽车 qìchē · ô tô; xe hơi | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 志气
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ hình cận 形近词 (1)
Chỉ khác chữ hình cận (tô đỏ) – dễ viết nhầm khi chép.
| 士气 | shìqì sĩ khí | sĩ khí; tinh thần (tập thể) | HSK7-9 |