展
triển
- zhǎnHSK3 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025发展: phát triển例: 他愿意为家乡的发展出力。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
展
zhǎn
triển
10 nét · kết cấu bao trái – trên · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 辗 | zhǎn triển | trằn trọc; qua nhiều nơi, nhiều tay | 辗转 zhǎnzhuǎn · trằn trọc; qua nhiều nơi, nhiều tay | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 展
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.