妻
thê
- qīHSK4 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025夫妻: vợ chồng例: 这对老夫妻结婚五十年了,一直很恩爱。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
妻
qī
thê
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 凄 | qī thê | thê lương; hiu quạnh; buồn thảm | 凄凉 qīliáng · thê lương; hiu quạnh; buồn thảm | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 妻
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.