HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

吸引

hấp dẫn
  1. xīyǐnHSK4 (đề thi 2025)HSK4 (chuẩn 2021)động từ
    thu hút
    例: 他的表演吸引了很多人。 – Màn biểu diễn của anh ấy thu hút rất nhiều người.
5
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

吸
xī
hấp
hít; hút; hấp thụ
口 miệng, nói, ăn + 及
6 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 5 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
级jí
cấp
cấp; bậc; trình độ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 纟 tơ, sợi
高级
gāojí · cao cấp
Đồng thanh bàng
同声旁
及jí
cập
và; cùng (văn viết, nối danh từ); kịp, đạt tới及时
jíshí · kịp thời
Đồng thanh bàng
同声旁
极jí
cực
cực kỳ
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 木 cây, gỗ
积极
jījí · tích cực
Đồng thanh bàng
同声旁
圾jī
cấp
rác, rác thải
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 土 đất
垃圾
lājī · rác, rác thải
Đồng thanh bàng
同声旁
汲jí
cấp
hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Hình bàng: 口 miệng, nói, ăn ≠ 氵 nước
汲取
jíqǔ · hấp thu; rút ra (kinh nghiệm, bài học)
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 吸引
引

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 吸引

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác