HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

卡

cạ
2 mục trong danh sách HSK 3.0
  1. 1.
    kǎHSK3 (đề thi 2025)HSK2 (chuẩn 2021)✍ phải viết tay ở HSK3danh từ
    thẻ (ngân hàng, thư viện…)
    例: 我忘了带银行卡。 – Tôi quên mang thẻ ngân hàng.
  2. 2.
    qiǎHSK7–9 (chuẩn 2021)Ngoài đề thi 2025✍ phải viết tay ở HSK3động từ
    mắc; kẹt; chặn, giữ lại
    例: 吃鱼的时候要小心,别让鱼刺卡在喉咙里。 – Ăn cá phải cẩn thận, đừng để xương cá mắc trong cổ họng.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

卡

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 卡

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ cận âm 近音词 (1)

Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.

掐qiā
kháp
ngắt, bấm (bằng móng tay); véo; cắt ngangHSK7-9
🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác