HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

刷新

loát tân
  1. shuāxīnHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)động từ
    phá (kỷ lục); làm mới, tải lại (trang)
    例: 她在比赛中刷新了全国纪录。 – Cô ấy đã phá kỷ lục quốc gia trong cuộc thi.
3
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

刷
shuā
loát
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ)
8 nét · kết cấu trái – phải · HSK4
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
涮shuàn
xuyến
nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa涮
shuàn · nhúng (lẩu); tráng, súc rửa; (khẩu ngữ) lừa
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 刷新
新
xīn
tân
mới
斤 cái rìu + 亲
13 nét · kết cấu trái – phải · HSK1
Dễ nhầm với 2 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
亲qīn
thân
thân, ruột thịt; thân thiết
Hình bàng: 斤 cái rìu ≠ 立 đứng
父亲
fùqīn · bố
Đồng thanh bàng
同声旁
薪xīn
tân
tiền lương
Hình bàng: 斤 cái rìu ≠ 艹 cỏ, cây
薪水
xīnshui · tiền lương
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 刷新

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.

🎯 Luyện phân biệt tự hình🔎 Tra từ khác