制服
chế phục
- zhìfúHSK7–9 (đề thi 2025)HSK7–9 (chuẩn 2021)danh từđồng phục例: 公司为他们提供制服。 – Công ty cung cấp đồng phục cho họ.
0
chữ dễ nhầm
2
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
制
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 制服
服
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 制服
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (2)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.