典
điển
- diǎnHSK2词典: từ điển例: 大会开幕式暨颁奖典礼将于明天上午举行。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
典
diǎn
điển
八 tám, chia + 曲
8 nét · kết cấu trên – dưới · HSK2
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 腆 | tiǎn thiển | bẽn lẽn; e thẹn Hình bàng: 八 tám, chia ≠ 月 trăng; thịt, cơ thể | 腼腆 miǎntiǎn · bẽn lẽn; e thẹn | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 典
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.