修养
tu dưỡng
- xiūyǎngHSK7–9 (đề thi 2025)HSK5 (chuẩn 2021)danh từphồn thể 修養sự tu dưỡng, giáo dưỡng; học thức例: 他是一个很有修养的人。 – Anh ấy là một người rất có giáo dưỡng.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
修
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 修养
养
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 修养
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ đồng âm 同音词 (1)
Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.
| 休养 | xiūyǎng hưu dưỡng | an dưỡng; nghỉ dưỡng | HSK7-9 |