修
tu
- xiūHSK4 (đề thi 2025)HSK3 (chuẩn 2021)động từsửa, sửa chữa; xây例: 您能帮我修这双鞋吗? – Anh có thể sửa giúp tôi đôi giày này không?
0
chữ dễ nhầm
3
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
修
Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.
Trong từ 修
② Từ dễ nhầm 易混词
Từ cận âm 近音词 (3)
Chỉ khác thanh điệu – chú ý thanh khi nghe và nói.