仅仅

cận cận
  1. jǐnjǐnHSK3phó từphồn thể 僅僅
    chỉ, chỉ là
    例: 这仅仅是一个开始。 – Đây chỉ mới là sự khởi đầu.
0
chữ dễ nhầm
1
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 仅仅

② Từ dễ nhầm 易混词

Từ đồng âm 同音词 (1)

Đọc giống hệt (cả thanh điệu) – dễ viết nhầm khi nghe chép.

紧紧jǐnjǐn
khẩn khẩn
chặt, khít, chặt chẽHSK5