产品

sản phẩm
  1. chǎnpǐnHSK4danh từphồn thể 產品
    sản phẩm
    例: 这个产品的质量很好。 – Chất lượng của sản phẩm này rất tốt.
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm

① Phân tích từng chữ 字形

chǎn
sản
sản xuất; sinh (con), đẻ (trứng)
立 đứng + 厂
6 nét · kết cấu trên – dưới · HSK3
Dễ nhầm với 1 chữ:
ChữÂmNghĩa · điểm phân biệtTừ dùng chữ nàyQuan hệ
铲chǎn
sản
xúc (bằng xẻng); san, ủi
Hình bàng: 立 đứng ≠ 钅 kim loại
铲子
chǎnzi · cái xẻng; cái xúc
Đồng thanh bàng
同声旁
Trong từ 产品

Chữ này không có chữ hình cận trong kho từ vựng.

Trong từ 产品

② Từ dễ nhầm 易混词

Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.