丘
khâu
- qiūHSK7–9丘陵: đồi; vùng đồi例: 丘陵沐浴在阳光下。
1
chữ dễ nhầm
0
từ dễ nhầm
① Phân tích từng chữ 字形
丘
qiū
khâu
斤 cái rìu + 一
kết cấu trên – dưới · HSK7-9
Dễ nhầm với 1 chữ:
| Chữ | Âm | Nghĩa · điểm phân biệt | Từ dùng chữ này | Quan hệ |
|---|---|---|---|---|
| 岳 | yuè nhạc | bố vợ; nhạc phụ Hình bàng: 斤 cái rìu ≠ 山 núi | 岳父 yuèfù · bố vợ; nhạc phụ | Đồng thanh bàng 同声旁 |
Trong từ 丘
② Từ dễ nhầm 易混词
Không có từ đồng âm / hình cận / đảo trật tự trong kho từ vựng.