釆
Hệ thanh bàng 釆
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
悉 | 心 tim, tình cảm, suy nghĩ | xī hệ | 熟悉: quen thuộc | 熟悉 shúxi quen thuộc | 11 nét HSK5 |
番 | 田 ruộng | fān phiên | lần, phen, hồi (lượng từ) | 番茄 fānqié cà chua | 12 nét HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.