酋
Hệ thanh bàng 酋 · qiú
2 chữ trong kho từ vựng
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
尊 | 寸 tấc, tay | zūn tôn | 尊敬: tôn kính, kính trọng | 尊敬 zūnjìng tôn kính, kính trọng | 12 nét HSK5 |
奠 | 大 to lớn | diàn điện | 奠定: đặt nền móng; xác lập | 奠定 diàndìng đặt nền móng; xác lập | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.