贯
Hệ thanh bàng 贯 · guàn · quán
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "guàn" → gặp chữ lạ có 贯, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 忄 (tim, tình cảm) + 贯 → 惯 guàn · quán: quen (làm gì); nuông chiều
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
贯 | chữ gốc | guàn quán | 一贯: nhất quán; xưa nay vẫn thế | 一贯 yīguàn nhất quán; xưa nay vẫn thế | HSK6 |
惯 | 忄 tim, tình cảm | guàn quán đồng âm | quen (làm gì); nuông chiều | 习惯 xíguàn thói quen | 11 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.