贞
Hệ thanh bàng 贞 · zhēn · trinh
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "zhēn" → gặp chữ lạ có 贞, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 亻 (người) + 贞 → 侦 zhēn · trinh: 侦探: thám tử; trinh thám
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
贞 | chữ gốc | zhēn trinh | 忠贞: trung trinh; một lòng chung thủy | 忠贞 zhōngzhēn trung trinh; một lòng chung thủy | HSK7-9 |
侦 | 亻 người | zhēn trinh đồng âm | 侦探: thám tử; trinh thám | 侦探 zhēntàn thám tử; trinh thám | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.