艾
Hệ thanh bàng 艾 · ài · ngải
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "ài" → gặp chữ lạ có 艾, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 艾 → 哎 āi · ai: thán từ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhở
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
艾 | chữ gốc | ài ngải | 艾滋病: bệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch | 艾滋病 àizībìng bệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch | HSK7-9 |
哎 | 口 miệng, nói, ăn | āi ai khác thanh | thán từ, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nhắc nhở | 哎呀 āiyā ôi; trời ơi (ngạc nhiên, tiếc nuối, than phiền) | 8 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.