肯
Hệ thanh bàng 肯 · kěn · khẳng
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kěn" → gặp chữ lạ có 肯, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 口 (miệng, nói, ăn) + 肯 → 啃 kěn · khẳng: gặm; (bóng) cặm cụi nghiền ngẫm
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
肯 | chữ gốc | kěn khẳng | chịu; bằng lòng; sẵn lòng | 肯定 kěndìng khẳng định, công nhận; chắc chắn | 8 nét HSK5 |
啃 | 口 miệng, nói, ăn | kěn khẳng đồng âm | gặm; (bóng) cặm cụi nghiền ngẫm | 啃 kěn gặm; (bóng) cặm cụi nghiền ngẫm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.