耳

Hệ thanh bàng 耳 · ěr · nhĩ

4 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 又 (tay) + 耳 → 取 qǔ · thủ: lấy
  • 门 (cửa) + 耳 → 闻 wén · văn: ngửi
  • 饣 (ăn uống) + 耳 → 饵 ěr · nhử: 诱饵: mồi câu; mồi nhử

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcěr
nhĩ
耳机: tai nghe6 nét
HSK4
又
tay
qǔ
thủ
lấy8 nét
HSK2
门
cửa
wén
văn
ngửi9 nét
HSK2
饣
ăn uống
ěr
nhử
đồng âm
诱饵: mồi câu; mồi nhử
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.