眉
Hệ thanh bàng 眉 · méi · mi
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "méi" → gặp chữ lạ có 眉, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 女 (phụ nữ) + 眉 → 媚 mèi · mị: 明媚: tươi sáng; rạng rỡ (cảnh xuân, ánh nắng)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
眉 | chữ gốc | méi mi | 眉毛: lông mày | 眉毛 méimao lông mày | 9 nét HSK7-9 |
媚 | 女 phụ nữ | mèi mị khác thanh | 明媚: tươi sáng; rạng rỡ (cảnh xuân, ánh nắng) | 明媚 míngmèi tươi sáng; rạng rỡ (cảnh xuân, ánh nắng) | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.