盾
Hệ thanh bàng 盾 · dùn · thuẫn
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "dùn" → gặp chữ lạ có 盾, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 彳 (bước đi) + 盾 → 循 xún · tuần: 循环: tuần hoàn; vòng lặp
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
盾 | chữ gốc | dùn thuẫn | 矛盾: mâu thuẫn | 矛盾 máodùn mâu thuẫn | 9 nét HSK5 |
循 | 彳 bước đi | xún tuần đồng vận | 循环: tuần hoàn; vòng lặp | 循环 xúnhuán tuần hoàn; vòng lặp | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.