疾
Hệ thanh bàng 疾 · jí · tật
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "jí" → gặp chữ lạ có 疾, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 女 (phụ nữ) + 疾 → 嫉 jí · tật: 嫉妒: ghen tị; đố kỵ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
疾 | chữ gốc | jí tật | 残疾: tàn tật; khuyết tật | 残疾 cánjí tàn tật; khuyết tật | HSK6 |
嫉 | 女 phụ nữ | jí tật đồng âm | 嫉妒: ghen tị; đố kỵ | 嫉妒 jídù ghen tị; đố kỵ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.