疑
Hệ thanh bàng 疑 · yí · nghi
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 冫 (băng, lạnh) + 疑 → 凝 níng · ngưng: 凝结: ngưng tụ; đông lại; (bóng) kết tinh
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
疑 | chữ gốc | yí nghi | 怀疑: nghi ngờ | 怀疑 huáiyí nghi ngờ | 14 nét HSK4 |
凝 | 冫 băng, lạnh | níng ngưng | 凝结: ngưng tụ; đông lại; (bóng) kết tinh | 凝结 níngjié ngưng tụ; đông lại; (bóng) kết tinh | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.