男

Hệ thanh bàng 男 · nán · nam

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 生 (sống) + 男 → 甥 shēng · sanh: 外甥: cháu trai (con của chị em gái)
  • 臼 () + 男 → 舅 jiù · cựu: 舅舅: cậu (em mẹ)

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcnán
nam
nam; con trai7 nét
HSK1
生
sống
shēng
sanh
外甥: cháu trai (con của chị em gái)
HSK6
臼
jiù
cựu
舅舅: cậu (em mẹ)13 nét
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.