民
Hệ thanh bàng 民 · mín · dân
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 目 (mắt) + 民 → 眠 mián · miên: 睡眠: giấc ngủ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
民 | chữ gốc | mín dân | 公民: công dân | 公民 gōngmín công dân | 5 nét HSK3 |
眠 | 目 mắt | mián miên | 睡眠: giấc ngủ | 睡眠 shuìmián giấc ngủ | 10 nét HSK5 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.