死

Hệ thanh bàng 死 · sǐ · tử

2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "sǐ" → gặp chữ lạ có 死, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 比 (so sánh) + 死 → 毙 bì · tễ: 枪毙: xử bắn; (nghĩa bóng) gạt bỏ, bác bỏ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaNét / cấp
chữ gốcsǐ
tử
chết6 nét
HSK3
比
so sánh
bì
tễ
đồng vận
枪毙: xử bắn; (nghĩa bóng) gạt bỏ, bác bỏ
HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.