查
Hệ thanh bàng 查 · chá · tra
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "chá" → gặp chữ lạ có 查, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 查 → 渣 zhā · tra: cặn; bã; vụn
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
查 | chữ gốc | chá tra | tra; kiểm tra; điều tra | 检查 jiǎnchá kiểm tra | 9 nét HSK2 |
渣 | 氵 nước | zhā tra đồng vận | cặn; bã; vụn | 渣子 zhāzi cặn, bã; vụn, mảnh vụn | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.