替
Hệ thanh bàng 替 · tì · thế
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 替 → 潜 qián · tiềm: 潜力: tiềm năng; tiềm lực
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
替 | chữ gốc | tì thế | thay, thay cho; giúp, vì | 代替 dàitì thay thế | 12 nét HSK4 |
潜 | 氵 nước | qián tiềm | 潜力: tiềm năng; tiềm lực | 潜力 qiánlì tiềm năng; tiềm lực | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.