暴
Hệ thanh bàng 暴 · bào · bạo
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "bào" → gặp chữ lạ có 暴, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
暴 | chữ gốc | bào bạo | 暴力: bạo lực | 暴力 bàolì bạo lực | HSK6 |
爆 | 火 lửa | bào bộc đồng âm | nổ; vỡ tung | 爆发 bàofā bùng nổ; bùng phát; (núi lửa) phun trào | HSK6 |
瀑 | 氵 nước | pù bộc | 瀑布: thác nước | 瀑布 pùbù thác nước | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.