普
Hệ thanh bàng 普 · pǔ · phổ
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "pǔ" → gặp chữ lạ có 普, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 普 → 谱 pǔ · phả: phổ (nhạc); bản nhạc, sách phả; chừng mực (khẩu ngữ)
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
普 | chữ gốc | pǔ phổ | 普通: bình thường; phổ thông | 普通 pǔtōng bình thường; phổ thông | 12 nét HSK2 |
谱 | 讠 lời nói | pǔ phả đồng âm | phổ (nhạc); bản nhạc, sách phả; chừng mực (khẩu ngữ) | 乐谱 yuèpǔ bản nhạc; nhạc phổ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.