方
Hệ thanh bàng 方 · fāng · phương
11 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "fāng" → gặp chữ lạ có 方, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 户 (cửa) + 方 → 房 fáng · phòng: 房间: phòng
- 攵 (đánh, hành động) + 方 → 放 fàng · phóng: đặt, để
- 阝 (gò đất (trái) · thành ấp (phải)) + 方 → 防 fáng · phòng: phòng, đề phòng
- 讠 (lời nói) + 方 → 访 fǎng · phỏng: 访问: thăm, viếng thăm; truy cập (trang web)
- 亻 (người) + 方 → 仿 fǎng · phảng: phỏng theo; bắt chước; mô phỏng
- 土 (đất) + 方 → 坊 fang · phường: 街坊: hàng xóm láng giềng; người cùng phố
- 女 (phụ nữ) + 方 → 妨 fáng · phòng: 不妨: cứ thử; chẳng ngại gì mà không
- 纟 (tơ, sợi) + 方 → 纺 fǎng · phưởng: 纺织: dệt; dệt may
- 艹 (cỏ, cây) + 方 → 芳 fāng · phương: 芬芳: thơm ngát; hương thơm
- 月 (trăng; thịt, cơ thể) + 方 → 肪 fáng · phương: 脂肪: mỡ; chất béo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
方 | chữ gốc | fāng phương | vuông; phía, bên | 地方 dìfang nơi; chỗ | 4 nét HSK1 |
房 | 户 cửa | fáng phòng khác thanh | 房间: phòng | 房间 fángjiān phòng | 8 nét HSK1 |
放 | 攵 đánh, hành động | fàng phóng khác thanh | đặt, để | 放假 fàngjià được nghỉ; nghỉ lễ | 8 nét HSK1 |
防 | 阝 gò đất (trái) · thành ấp (phải) | fáng phòng khác thanh | phòng, đề phòng | 防止 fángzhǐ phòng ngừa, ngăn chặn | 6 nét HSK3 |
访 | 讠 lời nói | fǎng phỏng khác thanh | 访问: thăm, viếng thăm; truy cập (trang web) | 访问 fǎngwèn thăm, viếng thăm; truy cập (trang web) | 6 nét HSK3 |
仿 | 亻 người | fǎng phảng khác thanh | phỏng theo; bắt chước; mô phỏng | 模仿 mófǎng bắt chước | 6 nét HSK5 |
坊 | 土 đất | fang phường khác thanh | 街坊: hàng xóm láng giềng; người cùng phố | 街坊 jiēfang hàng xóm láng giềng; người cùng phố | HSK7-9 |
妨 | 女 phụ nữ | fáng phòng khác thanh | 不妨: cứ thử; chẳng ngại gì mà không | 不妨 bùfáng cứ thử; chẳng ngại gì mà không | 7 nét HSK7-9 |
纺 | 纟 tơ, sợi | fǎng phưởng khác thanh | 纺织: dệt; dệt may | 纺织 fǎngzhī dệt; dệt may | HSK7-9 |
芳 | 艹 cỏ, cây | fāng phương đồng âm | 芬芳: thơm ngát; hương thơm | 芬芳 fēnfāng thơm ngát; hương thơm | HSK7-9 |
肪 | 月 trăng; thịt, cơ thể | fáng phương khác thanh | 脂肪: mỡ; chất béo | 脂肪 zhīfáng mỡ; chất béo | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.