息
Hệ thanh bàng 息 · xī · tức
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xī" → gặp chữ lạ có 息, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
息 | chữ gốc | xī tức | 休息: nghỉ ngơi | 休息 xiūxi nghỉ ngơi | 10 nét HSK1 |
熄 | 火 lửa | xī tức đồng âm | 熄灭: tắt; dập tắt (lửa, đèn) | 熄灭 xīmiè tắt; dập tắt (lửa, đèn) | HSK7-9 |
媳 | 女 phụ nữ | xí tức khác thanh | 媳妇: con dâu; (khẩu ngữ) vợ | 媳妇 xífu con dâu; (khẩu ngữ) vợ | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.