HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Tự hình › Hệ thanh bàng 息
息

Hệ thanh bàng 息 · xī · tức

3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)

🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "xī" → gặp chữ lạ có 息, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.

🧠 Phân tích cấu tạo

  • 火 (lửa) + 息 → 熄 xī · tức: 熄灭: tắt; dập tắt (lửa, đèn)
  • 女 (phụ nữ) + 息 → 媳 xí · tức: 媳妇: con dâu; (khẩu ngữ) vợ

📋 Bảng so sánh

ChữHình bàngÂmNghĩaTừ thường gặpNét / cấp
息
chữ gốcxī
tức
休息: nghỉ ngơi休息 xiūxi
nghỉ ngơi
10 nét
HSK1
熄
火
lửa
xī
tức
đồng âm
熄灭: tắt; dập tắt (lửa, đèn)熄灭 xīmiè
tắt; dập tắt (lửa, đèn)

HSK7-9
媳
女
phụ nữ
xí
tức
khác thanh
媳妇: con dâu; (khẩu ngữ) vợ媳妇 xífu
con dâu; (khẩu ngữ) vợ

HSK7-9

Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.

🎯 Luyện hệ thanh bàng này← Ma trận hình thanh