快
Hệ thanh bàng 快 · kuài · khoái
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "kuài" → gặp chữ lạ có 快, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- ⺮ (tre) + 快 → 筷 kuài · khoái: 筷子: đũa
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
快 | chữ gốc | kuài khoái | nhanh | 快餐 kuàicān đồ ăn nhanh | 7 nét HSK1 |
筷 | ⺮ tre | kuài khoái đồng âm | 筷子: đũa | 筷子 kuàizi đũa | 13 nét HSK2 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.