师
Hệ thanh bàng 师 · shī · sư
3 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "shī" → gặp chữ lạ có 师, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
师 | chữ gốc | shī sư | 老师: giáo viên | 老师 lǎoshī giáo viên | 6 nét HSK1 |
筛 | ⺮ tre | shāi si | sàng; rây; (nghĩa bóng) sàng lọc | 筛查 shāichá sàng lọc (bệnh) | HSK7-9 |
狮 | 犭 thú vật | shī sư đồng âm | 狮子: sư tử | 狮子 shīzi sư tử | 9 nét HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.