布
Hệ thanh bàng 布 · bù · bố
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "bù" → gặp chữ lạ có 布, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 忄 (tim, tình cảm) + 布 → 怖 bù · bố: 恐怖: kinh hoàng; đáng sợ; khủng bố
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
布 | chữ gốc | bù bố | vải | 公布 gōngbù công bố | 5 nét HSK3 |
怖 | 忄 tim, tình cảm | bù bố đồng âm | 恐怖: kinh hoàng; đáng sợ; khủng bố | 恐怖 kǒngbù kinh hoàng; đáng sợ; khủng bố | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.