巷
Hệ thanh bàng 巷 · xiàng · hạng
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 氵 (nước) + 巷 → 港 gǎng · cảng: cảng; bến cảng
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
巷 | chữ gốc | xiàng hạng | ngõ; hẻm | 大街小巷 dàjiē-xiǎoxiàng phố lớn ngõ nhỏ; khắp nơi trong thành phố | HSK7-9 |
港 | 氵 nước | gǎng cảng | cảng; bến cảng | 港口 gǎngkǒu cảng; bến cảng | HSK6 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.