宿
Hệ thanh bàng 宿 · sù · túc
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 纟 (tơ, sợi) + 宿 → 缩 suō · súc: co lại; rụt lại; thu nhỏ
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
宿 | chữ gốc | sù túc | 宿舍: ký túc xá | 宿舍 sùshè ký túc xá | 11 nét HSK5 |
缩 | 纟 tơ, sợi | suō súc | co lại; rụt lại; thu nhỏ | 缩短 suōduǎn thu hẹp, rút ngắn | 14 nét HSK4 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.