宅
Hệ thanh bàng 宅 · zhái · trạch
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
👁️ Đồng hình, không biểu âm: âm đọc các chữ khác nhau – cần ghi nhớ riêng âm từng chữ, nhận diện bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 讠 (lời nói) + 宅 → 诧 chà · sá: 诧异: kinh ngạc; ngạc nhiên
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
宅 | chữ gốc | zhái trạch | 住宅: nhà ở; nơi ở | 住宅 zhùzhái nhà ở; nơi ở | HSK6 |
诧 | 讠 lời nói | chà sá | 诧异: kinh ngạc; ngạc nhiên | 诧异 chàyì kinh ngạc; ngạc nhiên | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.