姑
Hệ thanh bàng 姑 · gū · cô
2 chữ trong kho từ vựng (kể cả chữ gốc)
🔊 Thanh bàng biểu âm: phần lớn các chữ đọc giống hoặc gần "gū" → gặp chữ lạ có 姑, có thể suy âm theo thanh bàng. Phân biệt nghĩa bằng hình bàng.
🧠 Phân tích cấu tạo
- 艹 (cỏ, cây) + 姑 → 菇 gu · cô: 蘑菇: nấm
📋 Bảng so sánh
| Chữ | Hình bàng | Âm | Nghĩa | Từ thường gặp | Nét / cấp |
|---|---|---|---|---|---|
姑 | chữ gốc | gū cô | 姑娘: cô gái | 姑娘 gūniang cô gái | 8 nét HSK3 |
菇 | 艹 cỏ, cây | gu cô khác thanh | 蘑菇: nấm | 蘑菇 mógu nấm | HSK7-9 |
Nét xanh trong chữ = hình bàng. Bấm vào chữ để xem thứ tự nét và luyện viết.